das Lagerhaus
số nhiều: die Lagerhäuser · sinh cách: des Lagerhauses
das Lagerhaus nghĩa là kho hàng, kho, nhà kho.
Nghĩa của Lagerhaus
Danh từ · giống trung
- Kho hàng, kho, nhà kho.
Biến cách của Lagerhaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lagerhaus | die Lagerhäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lagerhauses | der Lagerhäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lagerhaus | den Lagerhäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lagerhaus | die Lagerhäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warehouse, storehouse, magazine, depot
Câu hỏi thường gặp
Lagerhaus nghĩa là gì?
Lagerhaus (danh từ) nghĩa là kho hàng, kho, nhà kho.
Lagerhaus là der, die hay das?
Lagerhaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lagerhaus); số nhiều: die Lagerhäuser.