der Lagerist
số nhiều: die Lageristen · sinh cách: des Lageristen
der Lagerist nghĩa là người giữ kho.
Nghĩa của Lagerist
Danh từ · giống đực
- Người giữ kho.
Biến cách của Lagerist (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lagerist | die Lageristen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lageristen | der Lageristen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lageristen | den Lageristen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lageristen | die Lageristen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ warehouseman (person who works at or manages a warehouse, store, storage)
Câu hỏi thường gặp
Lagerist nghĩa là gì?
Lagerist (danh từ) nghĩa là người giữ kho.
Lagerist là der, die hay das?
Lagerist là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lagerist); số nhiều: die Lageristen.