TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Laissez-faire

danh từ giống trung
/lɛseˈfɛːr/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Laissez-faire

das Laissez-faire nghĩa là tự do phóng nhiệm.

Nghĩa của Laissez-faire

Danh từ · giống trung

  1. Tự do phóng nhiệm.

Biến cách của Laissez-faire (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Laissez-faire
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Laissez-faire
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Laissez-faire
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Laissez-faire

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laissez faire; laissez aller, carelessness, negligence

Câu hỏi thường gặp

Laissez-faire nghĩa là gì?

Laissez-faire (danh từ) nghĩa là tự do phóng nhiệm.

Laissez-faire là der, die hay das?

Laissez-faire là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Laissez-faire).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.