das Laissez-faire
sinh cách: des Laissez-faire
das Laissez-faire nghĩa là tự do phóng nhiệm.
Nghĩa của Laissez-faire
Danh từ · giống trung
- Tự do phóng nhiệm.
Biến cách của Laissez-faire (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Laissez-faire |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Laissez-faire |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Laissez-faire |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Laissez-faire |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ laissez faire; laissez aller, carelessness, negligence
Câu hỏi thường gặp
Laissez-faire nghĩa là gì?
Laissez-faire (danh từ) nghĩa là tự do phóng nhiệm.
Laissez-faire là der, die hay das?
Laissez-faire là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Laissez-faire).