TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der/das Lampion

danh từ giống đực hoặc trung
/ˈlampi̯ɔŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lampions · sinh cách: des Lampions

der/das Lampion nghĩa là đèn lồng.

Nghĩa của Lampion

Danh từ · giống đực hoặc trung

  1. Đèn lồng.

Biến cách của Lampion (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder/das Lampiondie Lampions
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lampionsder Lampions
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lampionden Lampions
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden/das Lampiondie Lampions

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ paper lantern

Câu hỏi thường gặp

Lampion nghĩa là gì?

Lampion (danh từ) nghĩa là đèn lồng.

Lampion là der, die hay das?

Lampion là danh từ giống đực hoặc trung, đi với mạo từ der/das (der/das Lampion); số nhiều: die Lampions.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.