TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Landebahn

danh từ giống cái
/ˈlandəˌbaːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landebahnen · sinh cách: der Landebahn

die Landebahn nghĩa là đường băng.

Nghĩa của Landebahn

Danh từ · giống cái

  1. Đường băng.

Biến cách của Landebahn (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Landebahndie Landebahnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Landebahnder Landebahnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Landebahnden Landebahnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Landebahndie Landebahnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ runway

Câu hỏi thường gặp

Landebahn nghĩa là gì?

Landebahn (danh từ) nghĩa là đường băng.

Landebahn là der, die hay das?

Landebahn là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Landebahn); số nhiều: die Landebahnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.