TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

landen

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈlandən/ giọng máy của trình duyệt

landen nghĩa là hạ cánh.

Cũng là một dạng biến đổi của Land — Đất nước.

Nghĩa của landen

Động từ

  1. Hạ cánh.

Chia động từ landen

Trợ động từ (Perfekt): haben / seinPhân từ II: gelandetPhân từ I: landend

Hiện tại Präsens

  • ich lande
  • du landest
  • er/sie/es landet
  • wir landen
  • ihr landet
  • sie/Sie landen

Quá khứ đơn Präteritum

  • ich landete
  • du landetest
  • er/sie/es landete
  • wir landeten
  • ihr landetet
  • sie/Sie landeten

Hiện tại hoàn thành Perfekt

  • ich habe / bin gelandet
  • du hast / bist gelandet
  • er/sie/es hat / ist gelandet
  • wir haben / sind gelandet
  • ihr habt / seid gelandet
  • sie/Sie haben / sind gelandet

Tương lai Futur I

  • ich werde landen
  • du wirst landen
  • er/sie/es wird landen
  • wir werden landen
  • ihr werdet landen
  • sie/Sie werden landen

Giả định I Konjunktiv I

  • ich lande
  • du landest
  • er/sie/es lande
  • wir landen
  • ihr landet
  • sie/Sie landen

Mệnh lệnh Imperativ

  • land! (du)
  • landet! (ihr)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben/sein chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.

Họ từ của landen

Câu ví dụ với landen

  • Aus welchem Land kommst du? Bạn đến từ nước nào vậy?Tatoeba #871
  • Morgen wird er auf dem Mond landen. Ngày mai, anh ấy sẽ đặt chân lên mặt trăng (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #283
  • Ich will nicht im Gefängnis landen! Tôi không muốn vào tù. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6586990
  • Brasilien ist das größte Land in Südamerika. Brazil là quốc gia lớn nhất ở Nam Mỹ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2917649
  • Italien ist ein sehr schönes Land. Ý là một đất nước rất đẹp (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #442195
  • Während des Sommers leben wir auf dem Land. Chúng tôi sống ở nông thôn trong suốt mùa hè. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #943761
  • Die sozialen Gepflogenheiten variieren von Land zu Land. Phong tục nè nếp biến đổi khác nhau ở mỗi quốc gia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #952509
  • Während des Krieges lebten sie auf dem Land. Chúng tôi sống ở vùng nông thôn khi có chiến tranh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #984808

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to land (to reach solid ground in an air, water or space vessel); to land (to make an air, water or space vessel reach solid ground); to end up (somewhere)

Câu hỏi thường gặp

landen nghĩa là gì?

landen (động từ) nghĩa là hạ cánh.

Chia động từ landen ở thì hiện tại thế nào?

ich lande, du landest, er/sie/es landet, wir landen, ihr landet, sie/Sie landen. Phân từ II: gelandet.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.