TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Landeshoheit

danh từ giống cái
[ˈlandəsˌhoːhaɪt] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landeshoheiten · sinh cách: der Landeshoheit

die Landeshoheit nghĩa là chủ quyền.

Nghĩa của Landeshoheit

Danh từ · giống cái

  1. Chủ quyền.

Biến cách của Landeshoheit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Landeshoheitdie Landeshoheiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Landeshoheitder Landeshoheiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Landeshoheitden Landeshoheiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Landeshoheitdie Landeshoheiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ territorial sovereignty

Câu hỏi thường gặp

Landeshoheit nghĩa là gì?

Landeshoheit (danh từ) nghĩa là chủ quyền.

Landeshoheit là der, die hay das?

Landeshoheit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Landeshoheit); số nhiều: die Landeshoheiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.