TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Landschnecke

danh từ giống cái
/ˈlantˌʃnɛkə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landschnecken · sinh cách: der Landschnecke

die Landschnecke nghĩa là ốc sên.

Nghĩa của Landschnecke

Danh từ · giống cái

  1. Ốc sên.

Biến cách của Landschnecke (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Landschneckedie Landschnecken
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Landschneckeder Landschnecken
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Landschneckeden Landschnecken
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Landschneckedie Landschnecken

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ land snail

Câu hỏi thường gặp

Landschnecke nghĩa là gì?

Landschnecke (danh từ) nghĩa là ốc sên.

Landschnecke là der, die hay das?

Landschnecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Landschnecke); số nhiều: die Landschnecken.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.