die Landschnecke
số nhiều: die Landschnecken · sinh cách: der Landschnecke
die Landschnecke nghĩa là ốc sên.
Nghĩa của Landschnecke
Danh từ · giống cái
- Ốc sên.
Biến cách của Landschnecke (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Landschnecke | die Landschnecken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Landschnecke | der Landschnecken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Landschnecke | den Landschnecken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Landschnecke | die Landschnecken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ land snail
Câu hỏi thường gặp
Landschnecke nghĩa là gì?
Landschnecke (danh từ) nghĩa là ốc sên.
Landschnecke là der, die hay das?
Landschnecke là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Landschnecke); số nhiều: die Landschnecken.