der Landsknecht
số nhiều: die Landsknechte · sinh cách: des Landsknechtes
der Landsknecht nghĩa là lencơnet.
Nghĩa của Landsknecht
Danh từ · giống đực
- Lencơnet.
Biến cách của Landsknecht (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Landsknecht | die Landsknechte |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Landsknechtes | der Landsknechte |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Landsknecht | den Landsknechten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Landsknecht | die Landsknechte |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lansquenet (German mercenary of the 15th or 16th century); lansquenet (gambling card game)
Câu hỏi thường gặp
Landsknecht nghĩa là gì?
Landsknecht (danh từ) nghĩa là lencơnet.
Landsknecht là der, die hay das?
Landsknecht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Landsknecht); số nhiều: die Landsknechte.