TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Landsknecht

danh từ giống đực
/ˈlantsˌknɛçt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landsknechte · sinh cách: des Landsknechtes

der Landsknecht nghĩa là lencơnet.

Nghĩa của Landsknecht

Danh từ · giống đực

  1. Lencơnet.

Biến cách của Landsknecht (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Landsknechtdie Landsknechte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Landsknechtesder Landsknechte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Landsknechtden Landsknechten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Landsknechtdie Landsknechte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lansquenet (German mercenary of the 15th or 16th century); lansquenet (gambling card game)

Câu hỏi thường gặp

Landsknecht nghĩa là gì?

Landsknecht (danh từ) nghĩa là lencơnet.

Landsknecht là der, die hay das?

Landsknecht là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Landsknecht); số nhiều: die Landsknechte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.