das Landungsfahrzeug
số nhiều: die Landungsfahrzeuge · sinh cách: des Landungsfahrzeuges
das Landungsfahrzeug nghĩa là tàu đổ bộ.
Nghĩa của Landungsfahrzeug
Danh từ · giống trung
- Tàu đổ bộ
Biến cách của Landungsfahrzeug (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Landungsfahrzeug | die Landungsfahrzeuge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Landungsfahrzeuges | der Landungsfahrzeuge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Landungsfahrzeug | den Landungsfahrzeugen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Landungsfahrzeug | die Landungsfahrzeuge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ landing craft
Câu hỏi thường gặp
Landungsfahrzeug nghĩa là gì?
Landungsfahrzeug (danh từ) nghĩa là tàu đổ bộ.
Landungsfahrzeug là der, die hay das?
Landungsfahrzeug là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Landungsfahrzeug); số nhiều: die Landungsfahrzeuge.