TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Landzunge

danh từ giống cái
/ˈlantˌt͡sʊŋə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Landzungen · sinh cách: der Landzunge

die Landzunge nghĩa là mũi đất.

Nghĩa của Landzunge

Danh từ · giống cái

  1. Mũi đất.

Biến cách của Landzunge (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Landzungedie Landzungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Landzungeder Landzungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Landzungeden Landzungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Landzungedie Landzungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ headland; outcrop

Câu hỏi thường gặp

Landzunge nghĩa là gì?

Landzunge (danh từ) nghĩa là mũi đất.

Landzunge là der, die hay das?

Landzunge là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Landzunge); số nhiều: die Landzungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.