die Langlebigkeit
sinh cách: der Langlebigkeit
die Langlebigkeit nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.
Nghĩa của Langlebigkeit
Danh từ · giống cái
- Sự sống lâu, tuổi thọ cao.
Biến cách của Langlebigkeit (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Langlebigkeit |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Langlebigkeit |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Langlebigkeit |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Langlebigkeit |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ longevity
Câu hỏi thường gặp
Langlebigkeit nghĩa là gì?
Langlebigkeit (danh từ) nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.
Langlebigkeit là der, die hay das?
Langlebigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Langlebigkeit).