TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Langlebigkeit

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Langlebigkeit

die Langlebigkeit nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.

Nghĩa của Langlebigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Sự sống lâu, tuổi thọ cao.

Biến cách của Langlebigkeit (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Langlebigkeit
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Langlebigkeit
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Langlebigkeit
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Langlebigkeit

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longevity

Câu hỏi thường gặp

Langlebigkeit nghĩa là gì?

Langlebigkeit (danh từ) nghĩa là sự sống lâu, tuổi thọ cao.

Langlebigkeit là der, die hay das?

Langlebigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Langlebigkeit).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.