das Langschwert
số nhiều: die Langschwerter · sinh cách: des Langschwertes
das Langschwert nghĩa là trường kiếm.
Nghĩa của Langschwert
Danh từ · giống trung
- Trường kiếm.
Biến cách của Langschwert (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Langschwert | die Langschwerter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Langschwertes | der Langschwerter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Langschwert | den Langschwertern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Langschwert | die Langschwerter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ longsword; any type of long sword, specifically of the Germanic spatha; as a proper name, calque of the sobriquet of Guillaume Longue Épée (d. 942)
Câu hỏi thường gặp
Langschwert nghĩa là gì?
Langschwert (danh từ) nghĩa là trường kiếm.
Langschwert là der, die hay das?
Langschwert là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Langschwert); số nhiều: die Langschwerter.