TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Langschwert

danh từ giống trung
/ˈlaŋˌʃveːɐ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Langschwerter · sinh cách: des Langschwertes

das Langschwert nghĩa là trường kiếm.

Nghĩa của Langschwert

Danh từ · giống trung

  1. Trường kiếm.

Biến cách của Langschwert (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Langschwertdie Langschwerter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Langschwertesder Langschwerter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Langschwertden Langschwertern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Langschwertdie Langschwerter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ longsword; any type of long sword, specifically of the Germanic spatha; as a proper name, calque of the sobriquet of Guillaume Longue Épée (d. 942)

Câu hỏi thường gặp

Langschwert nghĩa là gì?

Langschwert (danh từ) nghĩa là trường kiếm.

Langschwert là der, die hay das?

Langschwert là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Langschwert); số nhiều: die Langschwerter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.