TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Laser

danh từ giống đực
/ˈlɛɪ̯zər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Lasers

der Laser nghĩa là la-de, kích quang.

Nghĩa của Laser

Danh từ · giống đực

  1. La-de, kích quang.

Biến cách của Laser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Laserdie Laser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lasersder Laser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Laserden Lasern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Laserdie Laser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ laser (beam of light)

Câu hỏi thường gặp

Laser nghĩa là gì?

Laser (danh từ) nghĩa là la-de, kích quang.

Laser là der, die hay das?

Laser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Laser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.