die Laus
số nhiều: die Läuse · sinh cách: der Laus
die Laus nghĩa là rận, chí.
Nghĩa của Laus
Danh từ · giống cái
- Rận, chí, chấy.
Biến cách của Laus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Laus | die Läuse |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Laus | der Läuse |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Laus | den Läusen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Laus | die Läuse |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ louse
Câu hỏi thường gặp
Laus nghĩa là gì?
Laus (danh từ) nghĩa là rận, chí.
Laus là der, die hay das?
Laus là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Laus); số nhiều: die Läuse.