die Lautlehre
số nhiều: die Lautlehren · sinh cách: der Lautlehre
die Lautlehre nghĩa là ngữ âm học.
Nghĩa của Lautlehre
Danh từ · giống cái
- Ngữ âm học.
Biến cách của Lautlehre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lautlehre | die Lautlehren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lautlehre | der Lautlehren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lautlehre | den Lautlehren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lautlehre | die Lautlehren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ phonology and phonetics combined
Câu hỏi thường gặp
Lautlehre nghĩa là gì?
Lautlehre (danh từ) nghĩa là ngữ âm học.
Lautlehre là der, die hay das?
Lautlehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lautlehre); số nhiều: die Lautlehren.