TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lautlehre

danh từ giống cái
/ˈlaʊ̯tˌleːʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lautlehren · sinh cách: der Lautlehre

die Lautlehre nghĩa là ngữ âm học.

Nghĩa của Lautlehre

Danh từ · giống cái

  1. Ngữ âm học.

Biến cách của Lautlehre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lautlehredie Lautlehren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lautlehreder Lautlehren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lautlehreden Lautlehren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lautlehredie Lautlehren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ phonology and phonetics combined

Câu hỏi thường gặp

Lautlehre nghĩa là gì?

Lautlehre (danh từ) nghĩa là ngữ âm học.

Lautlehre là der, die hay das?

Lautlehre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lautlehre); số nhiều: die Lautlehren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.