TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lebensfreude

danh từ giống cái
/ˈleːbn̩sˌfʁɔɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebensfreuden · sinh cách: der Lebensfreude

die Lebensfreude nghĩa là niềm vui sống.

Nghĩa của Lebensfreude

Danh từ · giống cái

  1. Niềm vui sống.

Biến cách của Lebensfreude (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lebensfreudedie Lebensfreuden
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lebensfreudeder Lebensfreuden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lebensfreudeden Lebensfreuden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lebensfreudedie Lebensfreuden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ joie de vivre

Câu hỏi thường gặp

Lebensfreude nghĩa là gì?

Lebensfreude (danh từ) nghĩa là niềm vui sống.

Lebensfreude là der, die hay das?

Lebensfreude là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensfreude); số nhiều: die Lebensfreuden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.