die Lebensgrundlage
số nhiều: die Lebensgrundlagen · sinh cách: der Lebensgrundlage
die Lebensgrundlage nghĩa là sinh kế.
Nghĩa của Lebensgrundlage
Danh từ · giống cái
- Sinh kế.
Biến cách của Lebensgrundlage (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lebensgrundlage | die Lebensgrundlagen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lebensgrundlage | der Lebensgrundlagen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lebensgrundlage | den Lebensgrundlagen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lebensgrundlage | die Lebensgrundlagen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ livelihood
Câu hỏi thường gặp
Lebensgrundlage nghĩa là gì?
Lebensgrundlage (danh từ) nghĩa là sinh kế.
Lebensgrundlage là der, die hay das?
Lebensgrundlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensgrundlage); số nhiều: die Lebensgrundlagen.