TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lebensgrundlage

danh từ giống cái
/ˈleːbn̩sˌɡʁʊntlaːɡə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebensgrundlagen · sinh cách: der Lebensgrundlage

die Lebensgrundlage nghĩa là sinh kế.

Nghĩa của Lebensgrundlage

Danh từ · giống cái

  1. Sinh kế.

Biến cách của Lebensgrundlage (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lebensgrundlagedie Lebensgrundlagen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lebensgrundlageder Lebensgrundlagen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lebensgrundlageden Lebensgrundlagen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lebensgrundlagedie Lebensgrundlagen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ livelihood

Câu hỏi thường gặp

Lebensgrundlage nghĩa là gì?

Lebensgrundlage (danh từ) nghĩa là sinh kế.

Lebensgrundlage là der, die hay das?

Lebensgrundlage là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensgrundlage); số nhiều: die Lebensgrundlagen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.