TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lebenshaltungskosten

danh từ chỉ dùng số nhiều
/ˈleːbn̩shaltʊŋsˌkɔstn̩/ giọng máy của trình duyệt

die Lebenshaltungskosten nghĩa là chi phí sinh hoạt.

Nghĩa của Lebenshaltungskosten

Danh từ · chỉ dùng số nhiều

  1. Chi phí sinh hoạt.

Biến cách của Lebenshaltungskosten (4 cách)

CáchSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lebenshaltungskosten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lebenshaltungskosten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpden Lebenshaltungskosten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lebenshaltungskosten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Lebenshaltungskosten

  • Die Lebenshaltungskosten sind drastisch gestiegen. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.Tatoeba #436

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cost of living

Câu hỏi thường gặp

Lebenshaltungskosten nghĩa là gì?

Lebenshaltungskosten (danh từ) nghĩa là chi phí sinh hoạt.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.