die Lebenshaltungskosten
die Lebenshaltungskosten nghĩa là chi phí sinh hoạt.
Nghĩa của Lebenshaltungskosten
Danh từ · chỉ dùng số nhiều
- Chi phí sinh hoạt.
Biến cách của Lebenshaltungskosten (4 cách)
| Cách | Số nhiều |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lebenshaltungskosten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lebenshaltungskosten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | den Lebenshaltungskosten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lebenshaltungskosten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Lebenshaltungskosten
- Die Lebenshaltungskosten sind drastisch gestiegen. Giá sinh hoạt đã nhất loạt tăng.Tatoeba #436
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cost of living
Câu hỏi thường gặp
Lebenshaltungskosten nghĩa là gì?
Lebenshaltungskosten (danh từ) nghĩa là chi phí sinh hoạt.