die Lebensmittelvergiftung
số nhiều: die Lebensmittelvergiftungen · sinh cách: der Lebensmittelvergiftung
die Lebensmittelvergiftung nghĩa là ngộ độc thực phẩm.
Nghĩa của Lebensmittelvergiftung
Danh từ · giống cái
- Ngộ độc thực phẩm.
Biến cách của Lebensmittelvergiftung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lebensmittelvergiftung | die Lebensmittelvergiftungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lebensmittelvergiftung | der Lebensmittelvergiftungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lebensmittelvergiftung | den Lebensmittelvergiftungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lebensmittelvergiftung | die Lebensmittelvergiftungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ food poisoning (any food-borne disease)
Câu hỏi thường gặp
Lebensmittelvergiftung nghĩa là gì?
Lebensmittelvergiftung (danh từ) nghĩa là ngộ độc thực phẩm.
Lebensmittelvergiftung là der, die hay das?
Lebensmittelvergiftung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensmittelvergiftung); số nhiều: die Lebensmittelvergiftungen.