TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lebensmittelvergiftung

danh từ giống cái
/ˈleːbənsmɪtəlfɛɐ̯ˌɡɪftʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebensmittelvergiftungen · sinh cách: der Lebensmittelvergiftung

die Lebensmittelvergiftung nghĩa là ngộ độc thực phẩm.

Nghĩa của Lebensmittelvergiftung

Danh từ · giống cái

  1. Ngộ độc thực phẩm.

Biến cách của Lebensmittelvergiftung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lebensmittelvergiftungdie Lebensmittelvergiftungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lebensmittelvergiftungder Lebensmittelvergiftungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lebensmittelvergiftungden Lebensmittelvergiftungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lebensmittelvergiftungdie Lebensmittelvergiftungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ food poisoning (any food-borne disease)

Câu hỏi thường gặp

Lebensmittelvergiftung nghĩa là gì?

Lebensmittelvergiftung (danh từ) nghĩa là ngộ độc thực phẩm.

Lebensmittelvergiftung là der, die hay das?

Lebensmittelvergiftung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensmittelvergiftung); số nhiều: die Lebensmittelvergiftungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.