die Lebensversicherung
số nhiều: die Lebensversicherungen · sinh cách: der Lebensversicherung
die Lebensversicherung nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
Nghĩa của Lebensversicherung
Danh từ · giống cái
- Bảo hiểm nhân thọ.
Biến cách của Lebensversicherung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lebensversicherung | die Lebensversicherungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lebensversicherung | der Lebensversicherungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lebensversicherung | den Lebensversicherungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lebensversicherung | die Lebensversicherungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life insurance, life assurance
Câu hỏi thường gặp
Lebensversicherung nghĩa là gì?
Lebensversicherung (danh từ) nghĩa là bảo hiểm nhân thọ.
Lebensversicherung là der, die hay das?
Lebensversicherung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lebensversicherung); số nhiều: die Lebensversicherungen.