der Lebenszyklus
số nhiều: die Lebenszyklen · sinh cách: des Lebenszyklus
der Lebenszyklus nghĩa là vòng đời.
Nghĩa của Lebenszyklus
Danh từ · giống đực
- Vòng đời.
Biến cách của Lebenszyklus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lebenszyklus | die Lebenszyklen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lebenszyklus | der Lebenszyklen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lebenszyklus | den Lebenszyklen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lebenszyklus | die Lebenszyklen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ life cycle
Câu hỏi thường gặp
Lebenszyklus nghĩa là gì?
Lebenszyklus (danh từ) nghĩa là vòng đời.
Lebenszyklus là der, die hay das?
Lebenszyklus là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lebenszyklus); số nhiều: die Lebenszyklen.