der Lebkuchenmann
số nhiều: die Lebkuchenmänner · sinh cách: des Lebkuchenmannes
der Lebkuchenmann nghĩa là bánh quy gừng.
Nghĩa của Lebkuchenmann
Danh từ · giống đực
- Bánh quy gừng.
Biến cách của Lebkuchenmann (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lebkuchenmann | die Lebkuchenmänner |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lebkuchenmannes | der Lebkuchenmänner |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lebkuchenmann | den Lebkuchenmännern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lebkuchenmann | die Lebkuchenmänner |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gingerbread man
Câu hỏi thường gặp
Lebkuchenmann nghĩa là gì?
Lebkuchenmann (danh từ) nghĩa là bánh quy gừng.
Lebkuchenmann là der, die hay das?
Lebkuchenmann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lebkuchenmann); số nhiều: die Lebkuchenmänner.