TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lebkuchenmann

danh từ giống đực
[ˈleːpˌkuːxn̩man] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lebkuchenmänner · sinh cách: des Lebkuchenmannes

der Lebkuchenmann nghĩa là bánh quy gừng.

Nghĩa của Lebkuchenmann

Danh từ · giống đực

  1. Bánh quy gừng.

Biến cách của Lebkuchenmann (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lebkuchenmanndie Lebkuchenmänner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lebkuchenmannesder Lebkuchenmänner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lebkuchenmannden Lebkuchenmännern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lebkuchenmanndie Lebkuchenmänner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gingerbread man

Câu hỏi thường gặp

Lebkuchenmann nghĩa là gì?

Lebkuchenmann (danh từ) nghĩa là bánh quy gừng.

Lebkuchenmann là der, die hay das?

Lebkuchenmann là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lebkuchenmann); số nhiều: die Lebkuchenmänner.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.