TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Leck

Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/lɛk/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của Leck

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leak (hole in a large container, such as in a tank); leak (hole in the body of a ship); leak (unauthorized release of private or classified information)
  • Tính từ leaky

Biến cách của Leck (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Leckdie Lecks
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lecksder Lecks
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leckden Lecks
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Leckdie Lecks

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Câu ví dụ với Leck

  • Es sieht sehr lecker aus. Cái này trông ngon đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1823984
  • Du darfst auf keinen Fall über den Boden lecken. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11719035

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.