Leck
Nghĩa của Leck
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leak (hole in a large container, such as in a tank); leak (hole in the body of a ship); leak (unauthorized release of private or classified information)
- Tính từ leaky
Biến cách của Leck (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Leck | die Lecks |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lecks | der Lecks |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leck | den Lecks |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Leck | die Lecks |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Câu ví dụ với Leck
- Es sieht sehr lecker aus. Cái này trông ngon đấy. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1823984
- Du darfst auf keinen Fall über den Boden lecken. Tuyệt đối không được liếm sàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11719035
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.