TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Legasthenie

danh từ giống cái
/ˌleɡasteˈniː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Legasthenien · sinh cách: der Legasthenie

die Legasthenie nghĩa là chứng khó đọc.

Nghĩa của Legasthenie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng khó đọc.

Biến cách của Legasthenie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Legastheniedie Legasthenien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Legasthenieder Legasthenien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Legasthenieden Legasthenien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Legastheniedie Legasthenien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Legasthenie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyslexia

Câu hỏi thường gặp

Legasthenie nghĩa là gì?

Legasthenie (danh từ) nghĩa là chứng khó đọc.

Legasthenie là der, die hay das?

Legasthenie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Legasthenie); số nhiều: die Legasthenien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.