TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Dyslexie

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Dyslexien · sinh cách: der Dyslexie

die Dyslexie nghĩa là chứng khó đọc.

Nghĩa của Dyslexie

Danh từ · giống cái

  1. Chứng khó đọc.

Biến cách của Dyslexie (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Dyslexiedie Dyslexien
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Dyslexieder Dyslexien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Dyslexieden Dyslexien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Dyslexiedie Dyslexien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Dyslexie

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dyslexia

Câu hỏi thường gặp

Dyslexie nghĩa là gì?

Dyslexie (danh từ) nghĩa là chứng khó đọc.

Dyslexie là der, die hay das?

Dyslexie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Dyslexie); số nhiều: die Dyslexien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.