TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Legierung

danh từ giống cái
/leˈɡiːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Legierungen · sinh cách: der Legierung

die Legierung nghĩa là hợp kim.

Nghĩa của Legierung

Danh từ · giống cái

  1. Hợp kim.

Biến cách của Legierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Legierungdie Legierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Legierungder Legierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Legierungden Legierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Legierungdie Legierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ alloy, alloying

Câu hỏi thường gặp

Legierung nghĩa là gì?

Legierung (danh từ) nghĩa là hợp kim.

Legierung là der, die hay das?

Legierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Legierung); số nhiều: die Legierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.