die Legislative
số nhiều: die Legislativen · sinh cách: der Legislative
die Legislative nghĩa là cơ quan lập pháp.
Nghĩa của Legislative
Danh từ · giống cái
- Cơ quan lập pháp.
Biến cách của Legislative (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Legislative | die Legislativen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Legislative | der Legislativen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Legislative | den Legislativen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Legislative | die Legislativen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ legislature
Câu hỏi thường gặp
Legislative nghĩa là gì?
Legislative (danh từ) nghĩa là cơ quan lập pháp.
Legislative là der, die hay das?
Legislative là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Legislative); số nhiều: die Legislativen.