TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Legislative

danh từ giống cái
/leɡɪslaˈtiːvə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Legislativen · sinh cách: der Legislative

die Legislative nghĩa là cơ quan lập pháp.

Nghĩa của Legislative

Danh từ · giống cái

  1. Cơ quan lập pháp.

Biến cách của Legislative (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Legislativedie Legislativen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Legislativeder Legislativen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Legislativeden Legislativen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Legislativedie Legislativen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ legislature

Câu hỏi thường gặp

Legislative nghĩa là gì?

Legislative (danh từ) nghĩa là cơ quan lập pháp.

Legislative là der, die hay das?

Legislative là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Legislative); số nhiều: die Legislativen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.