TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Leguan

danh từ giống đực
/ˈleːˌɡu̯aːn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leguane · sinh cách: des Leguans

der Leguan nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

Nghĩa của Leguan

Danh từ · giống đực

  1. Kỳ nhông, cự đà.

Biến cách của Leguan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Leguandie Leguane
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leguansder Leguane
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leguanden Leguanen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Leguandie Leguane

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ iguana

Câu hỏi thường gặp

Leguan nghĩa là gì?

Leguan (danh từ) nghĩa là kỳ nhông, cự đà.

Leguan là der, die hay das?

Leguan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leguan); số nhiều: die Leguane.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.