TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lehnstuhl

danh từ giống đực
[ˈleːnˌʃtuːl] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lehnstühle · sinh cách: des Lehnstuhles

der Lehnstuhl nghĩa là ghế bành.

Nghĩa của Lehnstuhl

Danh từ · giống đực

  1. Ghế bành.

Biến cách của Lehnstuhl (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lehnstuhldie Lehnstühle
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lehnstuhlesder Lehnstühle
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lehnstuhlden Lehnstühlen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lehnstuhldie Lehnstühle

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ armchair, easy chair

Câu hỏi thường gặp

Lehnstuhl nghĩa là gì?

Lehnstuhl (danh từ) nghĩa là ghế bành.

Lehnstuhl là der, die hay das?

Lehnstuhl là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lehnstuhl); số nhiều: die Lehnstühle.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.