TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lehrplan

danh từ giống đực
[ˈleːɐ̯ˌplaːn] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lehrpläne · sinh cách: des Lehrplanes

der Lehrplan nghĩa là chương trình giảng dạy.

Nghĩa của Lehrplan

Danh từ · giống đực

  1. Chương trình giảng dạy.

Biến cách của Lehrplan (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lehrplandie Lehrpläne
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lehrplanesder Lehrpläne
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lehrplanden Lehrplänen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lehrplandie Lehrpläne

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ curriculum, syllabus

Câu hỏi thường gặp

Lehrplan nghĩa là gì?

Lehrplan (danh từ) nghĩa là chương trình giảng dạy.

Lehrplan là der, die hay das?

Lehrplan là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lehrplan); số nhiều: die Lehrpläne.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.