leichtflüchtig
/ˈlaɪ̯çtˌflʏçtɪç/ giọng máy của trình duyệt
leichtflüchtig nghĩa là dễ bay hơi.
Nghĩa của leichtflüchtig
Tính từ
- Dễ bay hơi.
So sánh của leichtflüchtig
| So sánh hơn | leichtflüchtiger |
| So sánh nhất | am leichtflüchtigsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ volatile
Câu hỏi thường gặp
leichtflüchtig nghĩa là gì?
leichtflüchtig (tính từ) nghĩa là dễ bay hơi.