leidtun
leidtun nghĩa là hối tiếc, hối hận.
Nghĩa của leidtun
Động từ
- Hối tiếc, hối hận.
Chia động từ leidtun
Động từ tách: tiểu từ leid tách ra, đứng cuối câu ở thì hiện tại và quá khứ đơn (ich tue leid…).
Hiện tại Präsens
- ich tue leid
- du tust leid
- er/sie/es tut leid
- wir tun leid
- ihr tut leid
- sie/Sie tun leid
Quá khứ đơn Präteritum
- ich tat leid
- du tatest leid
- er/sie/es tat leid
- wir taten leid
- ihr tatet leid
- sie/Sie taten leid
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe leidgetan
- du hast leidgetan
- er/sie/es hat leidgetan
- wir haben leidgetan
- ihr habt leidgetan
- sie/Sie haben leidgetan
Tương lai Futur I
- ich werde leidtun
- du wirst leidtun
- er/sie/es wird leidtun
- wir werden leidtun
- ihr werdet leidtun
- sie/Sie werden leidtun
Giả định II Konjunktiv II
- ich täte leid
- du tätest leid
- er/sie/es täte leid
- wir täten leid
- ihr tätet leid
- sie/Sie täten leid
Giả định I Konjunktiv I
- ich tue leid
- du tuest leid
- er/sie/es tue leid
- wir tuen leid
- ihr tuet leid
- sie/Sie tuen leid
Mệnh lệnh Imperativ
- tu leid! (du)
- tut leid! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to regret, to be sorry (with the cause of the regret as the subject and the person feeling regret as the indirect object)
Câu hỏi thường gặp
leidtun nghĩa là gì?
leidtun (động từ) nghĩa là hối tiếc, hối hận.
Chia động từ leidtun ở thì hiện tại thế nào?
ich tue leid, du tust leid, er/sie/es tut leid, wir tun leid, ihr tut leid, sie/Sie tun leid. Phân từ II: leidgetan.