der Leitartikel
sinh cách: des Leitartikels
der Leitartikel nghĩa là bài xã luận, xã luận.
Nghĩa của Leitartikel
Danh từ · giống đực
- Bài xã luận, xã luận.
Biến cách của Leitartikel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Leitartikel | die Leitartikel |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leitartikels | der Leitartikel |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leitartikel | den Leitartikeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Leitartikel | die Leitartikel |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ editorial, leading article, leader (The first, or the principal, editorial article in a newspaper.)
Câu hỏi thường gặp
Leitartikel nghĩa là gì?
Leitartikel (danh từ) nghĩa là bài xã luận, xã luận.
Leitartikel là der, die hay das?
Leitartikel là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leitartikel).