der Lemur
số nhiều: die Lemuren · sinh cách: des Lemuren
der Lemur nghĩa là vượn cáo.
Nghĩa của Lemur
Danh từ · giống đực
- Vượn cáo.
Biến cách của Lemur (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Lemur | die Lemuren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lemuren | der Lemuren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lemuren | den Lemuren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Lemuren | die Lemuren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lemur (primate native to Madagascar); lemures (spirits or ghosts of the dead)
Câu hỏi thường gặp
Lemur nghĩa là gì?
Lemur (danh từ) nghĩa là vượn cáo.
Lemur là der, die hay das?
Lemur là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lemur); số nhiều: die Lemuren.