TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Lendenschurz

danh từ giống đực
/ˈlɛndn̩ˌʃʊʁt͡s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lendenschurze · sinh cách: des Lendenschurzes

der Lendenschurz nghĩa là khố.

Nghĩa của Lendenschurz

Danh từ · giống đực

  1. Khố.

Biến cách của Lendenschurz (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Lendenschurzdie Lendenschurze
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Lendenschurzesder Lendenschurze
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Lendenschurzden Lendenschurzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Lendenschurzdie Lendenschurze

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ loincloth

Câu hỏi thường gặp

Lendenschurz nghĩa là gì?

Lendenschurz (danh từ) nghĩa là khố.

Lendenschurz là der, die hay das?

Lendenschurz là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Lendenschurz); số nhiều: die Lendenschurze.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.