TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lenierung

danh từ giống cái
/leniːʁʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lenierungen · sinh cách: der Lenierung

die Lenierung nghĩa là lơi hóa.

Nghĩa của Lenierung

Danh từ · giống cái

  1. Lơi hóa.

Biến cách của Lenierung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lenierungdie Lenierungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lenierungder Lenierungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lenierungden Lenierungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lenierungdie Lenierungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Lenierung

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ lenition

Câu hỏi thường gặp

Lenierung nghĩa là gì?

Lenierung (danh từ) nghĩa là lơi hóa.

Lenierung là der, die hay das?

Lenierung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lenierung); số nhiều: die Lenierungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.