TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lepra

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Lepra

die Lepra nghĩa là phong, cùi, hủi.

Nghĩa của Lepra

Danh từ · giống cái

  1. Phong, cùi, hủi.

Biến cách của Lepra (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lepra
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lepra
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lepra
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lepra

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leprosy

Câu hỏi thường gặp

Lepra nghĩa là gì?

Lepra (danh từ) nghĩa là phong, cùi, hủi.

Lepra là der, die hay das?

Lepra là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lepra).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.