die Lepra
danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: der Lepra
die Lepra nghĩa là phong, cùi, hủi.
Nghĩa của Lepra
Danh từ · giống cái
- Phong, cùi, hủi.
Biến cách của Lepra (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lepra |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lepra |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lepra |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lepra |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leprosy
Câu hỏi thường gặp
Lepra nghĩa là gì?
Lepra (danh từ) nghĩa là phong, cùi, hủi.
Lepra là der, die hay das?
Lepra là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lepra).