TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Leopard

danh từ giống đực
/leoˈpaʁt/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leoparden · sinh cách: des Leoparden

der Leopard nghĩa là báo, beo, cọp gấm.

Nghĩa của Leopard

Danh từ

  1. Báo; báo hoa mai.
  2. Beo, cọp gấm.

Biến cách của Leopard (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Leoparddie Leoparden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leopardender Leoparden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leopardenden Leoparden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Leopardendie Leoparden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Họ từ của Leopard

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leopard

Câu hỏi thường gặp

Leopard nghĩa là gì?

Leopard (danh từ) nghĩa là báo, beo, cọp gấm.

Leopard là der, die hay das?

Leopard là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leopard); số nhiều: die Leoparden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.