der Leopard
số nhiều: die Leoparden · sinh cách: des Leoparden
der Leopard nghĩa là báo, beo, cọp gấm.
Nghĩa của Leopard
Danh từ
- Báo; báo hoa mai.
- Beo, cọp gấm.
Biến cách của Leopard (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Leopard | die Leoparden |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Leoparden | der Leoparden |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Leoparden | den Leoparden |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Leoparden | die Leoparden |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Họ từ của Leopard
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ leopard
Câu hỏi thường gặp
Leopard nghĩa là gì?
Leopard (danh từ) nghĩa là báo, beo, cọp gấm.
Leopard là der, die hay das?
Leopard là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leopard); số nhiều: die Leoparden.