TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Schneeleopard

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schneeleoparden · sinh cách: des Schneeleoparden

der Schneeleopard nghĩa là báo tuyết.

Nghĩa của Schneeleopard

Danh từ · giống đực

  1. Báo tuyết.

Biến cách của Schneeleopard (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Schneeleoparddie Schneeleoparden
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Schneeleopardender Schneeleoparden
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Schneeleopardenden Schneeleoparden
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Schneeleopardendie Schneeleoparden

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ snow leopard

Câu hỏi thường gặp

Schneeleopard nghĩa là gì?

Schneeleopard (danh từ) nghĩa là báo tuyết.

Schneeleopard là der, die hay das?

Schneeleopard là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Schneeleopard); số nhiều: die Schneeleoparden.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.