das Lesbischsein
sinh cách: des Lesbischseins
das Lesbischsein nghĩa là đồng tính nữ.
Nghĩa của Lesbischsein
Danh từ · giống trung
- Đồng tính nữ.
Biến cách của Lesbischsein (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Lesbischsein |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Lesbischseins |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Lesbischsein |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Lesbischsein |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ lesbianism, the state of being lesbian
Câu hỏi thường gặp
Lesbischsein nghĩa là gì?
Lesbischsein (danh từ) nghĩa là đồng tính nữ.
Lesbischsein là der, die hay das?
Lesbischsein là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Lesbischsein).