die Lesebrille
số nhiều: die Lesebrillen · sinh cách: der Lesebrille
die Lesebrille nghĩa là kính đọc sách.
Nghĩa của Lesebrille
Danh từ · giống cái
- Kính đọc sách.
Biến cách của Lesebrille (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Lesebrille | die Lesebrillen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Lesebrille | der Lesebrillen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Lesebrille | den Lesebrillen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Lesebrille | die Lesebrillen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ reading glasses
Câu hỏi thường gặp
Lesebrille nghĩa là gì?
Lesebrille (danh từ) nghĩa là kính đọc sách.
Lesebrille là der, die hay das?
Lesebrille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lesebrille); số nhiều: die Lesebrillen.