TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lesebrille

danh từ giống cái
/ˈleːzəˌbʁɪlə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lesebrillen · sinh cách: der Lesebrille

die Lesebrille nghĩa là kính đọc sách.

Nghĩa của Lesebrille

Danh từ · giống cái

  1. Kính đọc sách.

Biến cách của Lesebrille (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lesebrilledie Lesebrillen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lesebrilleder Lesebrillen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lesebrilleden Lesebrillen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lesebrilledie Lesebrillen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reading glasses

Câu hỏi thường gặp

Lesebrille nghĩa là gì?

Lesebrille (danh từ) nghĩa là kính đọc sách.

Lesebrille là der, die hay das?

Lesebrille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lesebrille); số nhiều: die Lesebrillen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.