die Leseratte
số nhiều: die Leseratten · sinh cách: der Leseratte
die Leseratte nghĩa là mọt sách.
Nghĩa của Leseratte
Danh từ · giống cái
- Mọt sách.
Biến cách của Leseratte (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Leseratte | die Leseratten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Leseratte | der Leseratten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Leseratte | den Leseratten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Leseratte | die Leseratten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bookworm (avid reader)
Câu hỏi thường gặp
Leseratte nghĩa là gì?
Leseratte (danh từ) nghĩa là mọt sách.
Leseratte là der, die hay das?
Leseratte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leseratte); số nhiều: die Leseratten.