TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Leseratte

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Leseratten · sinh cách: der Leseratte

die Leseratte nghĩa là mọt sách.

Nghĩa của Leseratte

Danh từ · giống cái

  1. Mọt sách.

Biến cách của Leseratte (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Leserattedie Leseratten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Leseratteder Leseratten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Leseratteden Leseratten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Leserattedie Leseratten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bookworm (avid reader)

Câu hỏi thường gặp

Leseratte nghĩa là gì?

Leseratte (danh từ) nghĩa là mọt sách.

Leseratte là der, die hay das?

Leseratte là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Leseratte); số nhiều: die Leseratten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.