TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Letter

danh từ giống cái
/ˈlɛtɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lettern · sinh cách: der Letter

die Letter nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ in.

Nghĩa của Letter

Danh từ · giống cái

  1. Chữ cái, kí tự.
  2. Chữ in.

Biến cách của Letter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Letterdie Lettern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Letterder Lettern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Letterden Lettern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Letterdie Lettern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Letter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ letter (character); type; large or decorated letter as used for book covers, headlines, signs, and inscriptions

Câu hỏi thường gặp

Letter nghĩa là gì?

Letter (danh từ) nghĩa là chữ cái, kí tự, chữ in.

Letter là der, die hay das?

Letter là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Letter); số nhiều: die Lettern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.