TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Type

danh từ giống cái
/ˈtyːpə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Typen · sinh cách: der Type

die Type nghĩa là chữ in.

Nghĩa của Type

Danh từ · giống cái

  1. Chữ in.

Biến cách của Type (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Typedie Typen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Typeder Typen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Typeden Typen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Typedie Typen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Type

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a type in typesetting; a type of a typewriter or some kinds of printer; bloke, guy (unspecified person referred to in a somewhat disrespectful way)

Câu hỏi thường gặp

Type nghĩa là gì?

Type (danh từ) nghĩa là chữ in.

Type là der, die hay das?

Type là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Type); số nhiều: die Typen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.