der Letzterer
số nhiều: die Letztere · sinh cách: des Letzteren
der Letzterer nghĩa là sau, thứ hai, thứ nhì.
Cũng là một dạng biến đổi của Letztere — Sau cùng.
Nghĩa của Letzterer
Danh từ · giống đực
- Sau, thứ hai, thứ nhì.
Biến cách của Letzterer (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Letzterer | die Letztere |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Letzteren | der Letzterer |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Letzterem | den Letzteren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Letzteren | die Letztere |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ latter
Câu hỏi thường gặp
Letzterer nghĩa là gì?
Letzterer (danh từ) nghĩa là sau, thứ hai, thứ nhì.
Letzterer là der, die hay das?
Letzterer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Letzterer); số nhiều: die Letztere.