TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Leumund

danh từ giống đực
/ˈlɔʏ̯mʊnt/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Leumundes

der Leumund nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Nghĩa của Leumund

Danh từ · giống đực

  1. Danh giá, danh tiếng.

Biến cách của Leumund (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Leumund
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Leumundes
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Leumund
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Leumund

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ reputation; reports about someone; opinions about someone

Câu hỏi thường gặp

Leumund nghĩa là gì?

Leumund (danh từ) nghĩa là danh giá, danh tiếng.

Leumund là der, die hay das?

Leumund là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Leumund).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.