Level
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈlɛvl̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Level
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ level (degree or amount); level (one of several discrete segments of a game)
Biến cách của Level (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der/das Level | die Levels |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Levels | der Levels |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Level | den Levels |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den/das Level | die Levels |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.