TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

lichtecht

[ˈlɪçtˌʔɛçt] giọng máy của trình duyệt

lichtecht nghĩa là bền.

Nghĩa của lichtecht

Tính từ

  1. Bền.

So sánh của lichtecht

So sánh hơnlichtechter
So sánh nhấtam lichtechtesten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lightfast, resistant to bleaching by sunlight

Câu hỏi thường gặp

lichtecht nghĩa là gì?

lichtecht (tính từ) nghĩa là bền.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.