TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Lichtgeschwindigkeit

danh từ giống cái
/ˈlɪçtɡəˌʃvɪndɪçkaɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Lichtgeschwindigkeiten · sinh cách: der Lichtgeschwindigkeit

die Lichtgeschwindigkeit nghĩa là ttốc độ ánh sáng, tốc độ ánh sáng.

Nghĩa của Lichtgeschwindigkeit

Danh từ · giống cái

  1. Ttốc độ ánh sáng.
  2. Tốc độ ánh sáng.

Biến cách của Lichtgeschwindigkeit (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Lichtgeschwindigkeitdie Lichtgeschwindigkeiten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Lichtgeschwindigkeitder Lichtgeschwindigkeiten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Lichtgeschwindigkeitden Lichtgeschwindigkeiten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Lichtgeschwindigkeitdie Lichtgeschwindigkeiten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ speed of light

Câu hỏi thường gặp

Lichtgeschwindigkeit nghĩa là gì?

Lichtgeschwindigkeit (danh từ) nghĩa là ttốc độ ánh sáng, tốc độ ánh sáng.

Lichtgeschwindigkeit là der, die hay das?

Lichtgeschwindigkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Lichtgeschwindigkeit); số nhiều: die Lichtgeschwindigkeiten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.